nỏ mồm

Học thuật
Thân thiện
nỏ mồm

Một đứa trẻ nỏ mồm cãi lại lời dặn dò của người lớn trong nhà.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục, khẩu ngữ):
    • Hay cãi lại, hay phản ứng lại bằng lời nói một cách hỗn xược, nhất là với người trên: Chỉ thói quen hoặc tính cách của một người thường xuyên nói lại, cãi lại một cách thiếu tôn trọng, đặc biệt với cha mẹ, thầy hoặc người lớn tuổi hơn.
    • Nói nhiều, nói liên tục một cách khó chịu: Trong một số ngữ cảnh, có thể ám chỉ việc nói năng lắm lời, ồn ào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thằng này nỏ mồm lắm, bảo một câu cãi lại mười. (Cậu này rất hay cãi, bảo một câu thì cãi lại mười.)
    • Con gái tôi dạo này nỏ mồm quá, nói với bố mẹ không biết nghe. (Con gái tôi dạo này rất hay cãi, nói với bố mẹ không chịu nghe lời.)
    • Đừng nỏ mồm với người lớn như thế! (Đừng cãi lại người lớn như thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nỏ mồm nỏ miệng": Cụm từ nhấn mạnh hơn tính chất hay cãi, hay nói lại.

    • nỏ mồm nỏ miệng thì đừng trách tôi nặng lời. (Nếu còn cãi cọ, nói năng hỗn xược thì đừng trách tôi nói nặng.)
  • Dùng như một lời cảnh cáo, răn đe: "Nỏ mồm vừa chứ!" hoặc "Im cái mồm lại!".

    • Nỏ mồm vừa thôi! im đi không? (Cãi vừa thôi! im lặng đi không?)
Biến thể từ liên quan
  • Cãi lại (động từ): Hành động phản bác, nói lại ý kiến của người khác (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
  • Hỗn xược/Hỗn (tính từ): Thái độ, lời nói thiếu tôn trọng, vô lễ (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong lời nói).
  • Lắm lời (tính từ): Nói nhiều (có thể mang nghĩa trung lập, nhưng trong ngữ cảnh tiêu cực thì gần với "nỏ mồm").
Từ đồng nghĩa
  • Cứng họng (khẩu ngữ): Hay cãi bướng, khó bảo.
  • Bướng bỉnh (tính từ): tính khó bảo, không chịu nghe lời (nghĩa rộng, bao gồm cả hành động thái độ).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "nỏ mồm" mang sắc thái rất tiêu cực, thô tục thường được dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp suồng sã hoặc khi người nói tức giận. Cần thận trọng khi sử dụng có thể bị coi mất lịch sự.
  • Đối tượng: Thường dùng để quở trách, mắng mỏ trẻ em hoặc người dưới quyền khi họ thái độ cãi lại. Ít khi dùng trong văn viết trang trọng.
  • Nguồn gốc: "Nỏ" ở đây một từ cổ, phương ngữ, có nghĩa là "nỏ mồm" tức là "mồm hay nói", "mồm không im được".
nỏ mồm

Một đứa trẻ nỏ mồm cãi lại lời dặn dò của người lớn trong nhà.

  1. Hay cãi lại người trên.